ban xe hino ban xe tai hino bán xe tải hino ban xe tai hino 5 tan bán xe tải hino 5 tấn ban xe tai isuzu 5 tan bán xe tải isuzu 5 tấn ban xe tai nhe bán xe tải nhẹ bang gia xe tai hino bảng

HINO
Xe Hino FL8JTSL 16Tấn Mui Bạt thùng dài 9m2 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1.545.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FL8JTSL 16Tấn thùng kín dài 9m2 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1,632,000,000 VNĐ
icon
Xe Hino FL8JTSA 16Tấn Mui Bạt thùng 7m6 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1,490,000,000 VNĐ
icon
Xe Hino FL8JTSA 16Tấn thùng kín 7m6 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1.581.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FG8JPSL 8 Tấn Mui Bạt thùng dài 8m6 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1,195,000,000 VNĐ
icon
Xe Hino FG8JPSL 8 Tấn thùng kín dài 8m6 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1.246.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FG8JPSB 9 Tấn Mui Bạt thùng dài 7m2 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1,175,000,000 VNĐ
icon
Xe Hino FG8JPSB 9 Tấn thùng kín 7m2 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
1.218.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FC9JLSW 6.4 Tấn Mui Bạt thùng dài 6m7 2017 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
810,000,000 VNĐ
icon
Xe Hino FC9JLSW 6.4 Tấn thùng 6m7 2017 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
836.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FC9JLSW 6.4 Tấn thùng dài 6m7 2017 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
885.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FC9JJSW 6.4 Tấn Mui Bạt thùng 5m7 2017 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
805,000,000VNĐ
icon
Xe Hino FC9JJSW 6.4 Tấn thùng 5m7 2017 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
829.000.000 VNĐ
icon
Xe Hino FC9JJSW 6.4 Tấn thùng dài 5m7 2017 giá cực tốt - Hỗ trợ vay lên đến 90% - Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
845.000.000 VNĐ
icon
Giá Xe Tải Hino Nhập Khẩu 5 Tấn WU342JD3 2017 - Hỗ trợ vay lên đến 90%, Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
520,000,000 VNĐ
icon
Giá Xe Tải Hino Nhập Khẩu 5 Tấn WU342JD3 2017 - Hỗ trợ vay lên đến 90%, Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
539.000.000 VNĐ
icon
Giá Xe Tải Hino Nhập Khẩu 5 Tấn WU342JD3 2017 - Hỗ trợ vay lên đến 90%, Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
510.000.000 VNĐ
icon
Giá Xe Tải Hino 3.5 Tấn WU352HD3 2017 - Hỗ trợ vay lên đến 90%, Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
460.000.000 VNĐ
icon
Giá Xe Tải Hino 3.5 Tấn WU352HD3 2017 - Hỗ trợ vay lên đến 90%, Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
478.000.000 VNĐ
icon
Giá Xe Tải Hino 3.5 Tấn WU352HD3 2017 - Hỗ trợ vay lên đến 90%, Chương trình khuyến mãi hấp dẫn. ***HỖ TRỢ MUA XE TRẢ GÓP - THỦ TỤC NHANH GỌN - LÃI SUẤT ƯU ĐÃI***
470.000.000 VNĐ
icon
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng
    Công suất cực đại:150 PS/ 2800 rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng
    Công suất cực đại:136 PS/ 2500 rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:110 PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:104 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:115km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng
    Công suất cực đại:150 PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:107 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi - Rùa Thỏ
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản hàn quốc
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải thùng kin
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi - Rùa Thỏ
  • Số cửa:5
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau và trước
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:136PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4.009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:150PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4.009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:150PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:107 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:110PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:104 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi - Rùa Thỏ
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ: Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:136PS/2.500 rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:110PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:104 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng bạt
    Công suất cực đại:130PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:105 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:150PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:190PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:150PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:107km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:130PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:113km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:130Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:114km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:130PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:105 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:150PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:190PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng kín
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:115km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:130PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:113km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:2.999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:130Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:114km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:80kW/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:130Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:70km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:140PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:74.48km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.607 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:79PS/4000rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:80kW/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:130Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:70km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:140PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:74.48km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.607 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:79PS/4000rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
« 1 2 »
COPYRIGHT © 2016  Tổng Công Ty XNK Ô Tô Miền Nam

0945 43 63 83