ban xe hino ban xe tai hino bán xe tải hino ban xe tai hino 5 tan bán xe tải hino 5 tấn ban xe tai isuzu 5 tan bán xe tải isuzu 5 tấn ban xe tai nhe bán xe tải nhẹ bang gia xe tai hino bảng

HUYNDAI
Xe Tải Hyundai IZ49 Mui Bạt 2.4 Tấn được thiết kế nhỏ gọn sang trọng có trọng lượng thấp rất phù hợp với nhu cầu chuyên chở công việc của khách hàng và di chuyển trong khu vực nội thành.
323.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD65 Mui Bạt 2.5 Tấn được thiết kế nhỏ gọn sang trọng có trọng lượng thấp rất phù hợp với nhu cầu chuyên chở công việc của khách hàng và di chuyển trong khu vực nội thành.
575.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD72 Mui Bạt 3.5 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
605.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD65 thùng kín 2.5 Tấn được thiết kế nhỏ gọn sang trọng có trọng lượng thấp rất phù hợp với nhu cầu chuyên chở công việc của khách hàng và di chuyển trong khu vực nội thành.
575.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD78 Mui Bạt 4.5 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
625.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai IZ49 Thùng Kín 2.4 Tấn được thiết kế nhỏ gọn sang trọng có trọng lượng thấp rất phù hợp với nhu cầu chuyên chở công việc của khách hàng và di chuyển trong khu vực nội thành.
323.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD88 Mui Bạt 5.1 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
625.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD72 Thùng Kín 3.5 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
605.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD99 Mui Bạt 6.4 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
605.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD78 Thùng kín 4.5 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
625.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD120S Mui Bạt 8 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
630.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD88 Thùng kín 4.9 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
585.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyunda H-100 Mui Bạt 1 Tấn được thiết kế nhỏ gọn sang trọng có trọng lượng thấp rất phù hợp với nhu cầu chuyên chở công việc của khách hàng và di chuyển trong khu vực nội thành.
430.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD99S Thùng Kín 6.4 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
605.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyunda H-100 thùng kín 1 Tấn được thiết kế nhỏ gọn sang trọng có trọng lượng thấp rất phù hợp với nhu cầu chuyên chở công việc của khách hàng và di chuyển trong khu vực nội thành.
430.000.000 VNĐ
icon
Xe Tải Hyundai HD120S Thùng Kín 8 Tấn có nội thất được thiết kế hoàn hảo. Chủ xe sẽ có cảm giác thoải mái khi được sở hữu một không gian cabin rộng rãi, thoáng mát vô cùng.
630.000.000 VNĐ
icon
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng
    Công suất cực đại:150 PS/ 2800 rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng
    Công suất cực đại:136 PS/ 2500 rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:110 PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:104 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:115km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng
    Công suất cực đại:150 PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:107 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi - Rùa Thỏ
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản hàn quốc
    Dung tích động cơ:7684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải thùng kin
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi - Rùa Thỏ
  • Số cửa:5
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau và trước
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:136PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4.009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:150PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4.009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:150PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:107 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:110PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:104 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:235PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7.684 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:260PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Tiến 1 Lùi - Rùa Thỏ
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:106 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ: Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:136PS/2.500 rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:110PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:104 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5.123 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Lửng
    Công suất cực đại:165PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:102 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng bạt
    Công suất cực đại:130PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:105 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:150PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:190PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:150PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:107km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:130PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:113km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:130Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:114km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:90 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:91PS/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:101 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:130PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:105 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:150PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:112km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:5193cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:190PS/2600rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng kín
    Công suất cực đại:240PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:6 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:117km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:110 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:7790 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:280PS/2400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:9 Cấp
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:115km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:130PS/2500rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:113km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật bản
    Dung tích động cơ:2.999 cm3
  • Dáng xe:Xe Thùng Kín
    Công suất cực đại:130Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:114km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Nhật Bản
    Dung tích động cơ:4009
  • Dáng xe:Xe Thùng Bạt
    Công suất cực đại:130PS/2700rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Số Tiến 1 Số Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:97 km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:80kW/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:130Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:70km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:140PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:74.48km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.607 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Mui Bạt
    Công suất cực đại:79PS/4000rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.771 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:80kW/3400rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:130Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:120Ps/2900rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:70km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:140PS/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:74.48km/h
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:3.907cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:140Ps/2800rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
  • Xuất xứ:Hàn Quốc
    Dung tích động cơ:2.607 cm3
  • Dáng xe:Xe Tải Thùng Kín
    Công suất cực đại:79PS/4000rpm
  • Số chỗ ngồi:3
    Hộp số:5 Tiến 1 Lùi
  • Số cửa:2
    Tốc độ cực đại:
  • Kiểu động cơ:Cầu Sau
    Thời gian tăng tốc 0-100km/h:
COPYRIGHT © 2016  Tổng Công Ty XNK Ô Tô Miền Nam

0945 43 63 83